declaration of independence
Học thuậtThân thiện
The teacher holds up a copy of the Declaration of Independence in history class.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuyên bố độc lập: Hành động chính thức và công khai tuyên bố một quốc gia, dân tộc, hoặc vùng lãnh thổ là độc lập và tự chủ, không còn phụ thuộc vào một quyền lực hay quốc gia khác.
- Bản tuyên ngôn độc lập: Một văn kiện chính thức, thường là một bản tuyên bố bằng văn bản, ghi lại và công bố quyết định tuyên bố độc lập của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The declaration of independence was a pivotal moment in the nation's history. (Sự tuyên bố độc lập là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử quốc gia.)
- They drafted a declaration of independence to assert their sovereignty. (Họ soạn thảo một bản tuyên ngôn độc lập để khẳng định chủ quyền của mình.)
- The act of declaration of independence led to a long war. (Hành động tuyên bố độc lập đã dẫn đến một cuộc chiến tranh dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a declaration of independence": Thường được viết hoa ("Declaration of Independence") khi đề cập cụ thể đến một văn kiện lịch sử quan trọng, chẳng hạn như bản Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776) hoặc của một quốc gia cụ thể.
- The American Declaration of Independence was adopted on July 4, 1776. (Bản Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ được thông qua vào ngày 4 tháng 7 năm 1776.)
Biến thể và từ gần giống
- Declare independence (Cụm động từ): Tuyên bố độc lập.
- The colony sought to declare independence from the empire. (Thuộc địa tìm cách tuyên bố độc lập khỏi đế chế.)
- Independence declaration (Cụm danh từ): Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Proclamation of independence: Lời tuyên bố độc lập.
- Assertion of sovereignty: Sự khẳng định chủ quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm từ này)
The teacher holds up a copy of the Declaration of Independence in history class.
Noun
- Sự tuyên bố độc lập